Bồn nước inox Đại Thành giảm giá 350 ngàn/1 khối bắt đầu từ ngày 09/09/2011

Bắt đầu từ ngày 09/09/2011 đến 15/09/2011 quí khách mua sản phẩm bồn nước inox Đại Thành tại Bonnuocgiare.com được giảm giá ngay 350.000đ/1khối ( 1 khối tương đương với 1000 lít ).Bonnuocgiare.com cam kết thông tin sản phẩm chính xác, giá bán theo đúng chương trình khuyến mãi hiện hành của công ty. Bảng báo giá bồn nước inox Đại Thành.   Dung tích (lít) Giá bán (VNĐ) Độdày(mm)..
Bắt đầu từ ngày 09/09/2011 đến 15/09/2011 quí khách mua sản phẩm bồn nước inox Đại Thành tại Bonnuocgiare.com được giảm giá ngay 350.000đ/1khối ( 1 khối tương đương với 1000 lít ).Bonnuocgiare.com cam kết thông tin sản phẩm chính xác, giá bán theo đúng chương trình khuyến mãi hiện hành của công ty.

Bảng báo giá bồn nước inox Đại Thành.

 

Dung tích (lít)Giá bán (VNĐ)Độ
dày
(mm)
Đường
kính

(mm)
Chiều
dài
(mm)
Chiều
cao

(mm)
Giá đỡ (mm)
ĐàiRộngCao
Bồn đứng inox Đại Thành
310 lít đứng1.600.0000.66301.2001.350 760350
500 lít đứng2.025.0000.67701.2901.460 890350
700 lít đứng2.495.0000.67701.2401.670 890350
1.000 lít đứng3.280.0000.69601.5001.750 1.100370
1.200 lít đứng3.730.0000.6980     
1.300 lít đứng4.035.0000.61.0501.6001.800 1.170370
1.500 lít đứng4.975.0000.71.2001.5001.700 1.310370
2.000 lít đứng6.640.0000.91.2001.8502.050 1.310370
2.500 lít đứng8.245.0000.91.2001.8802.080 1.442370
2.500 lít đứng8.365.0000.91.420   1.520 
3.000 lít đứng9.720.0000.91.3802.2102.410 1.442370
3.500 lít đứng11.085.0000.91.3802.5002.700 1.442370
4.000 lít đứng12.440.0000.91.3802.8103.010 1.442370
4.500 lít đứng13.925.0000.91.380   1.442370
5.000 lít đứng15.400.0000.91.3803.4103.610 1.442370
6.000 lít đứng18.080.0000.91.4204.0604.260 1.520370
10.000 lít đứng30.570.0001.01.7004.4004.600 1.782380
Bồn ngang inox Đại Thành
310 lít ngang1.755.0000.66301.200770940680400
500 lít ngang2.175.0000.67701.260910980820440
700 lít ngang2.645.0000.67701.4709601.140820450
1.000 lít ngang3.480.0000.69601.5001.1001.2001.030560
1.200 lít ngang3.930.0000.6980     
1.300 lít ngang4.235.0000.61.0501.6001.2001.2501.100560
1.500 lít ngang5.205.0000.71.2001.5001.3501.2601.260710
2.000 lít ngang6.880.0000.91.2001.8501.3501.5001.260710
2.500 lít ngang8.485.0000.91.2001.8501.5801.3701.420800
2.500 lít ngang8.605.0000.91.420     
3.000 lít ngang9.960.0000.91.3802.2101.5801.7001.420800
3.500 lít ngang11.405.0000.91.3802.5001.5801.9901.420800
4.000 lít ngang12.960.0000.91.3802.7801.5802.3001.420800
4.500 lít ngang14.445.0000.91.380   1.420800
5.000 lít ngang15.920.0000.91.3803.3801.6702.9001.500800
6.000 lít ngang18.800.0000.91.4404.0301.6703.5501.500800
10.000 lít ngang32.530.0001.01.7004.4001.9503.8801.7609500

[Google Analytics]